Kaori Dict

硫黄山

いおうやま

iouyama

Âm Hán-Việt: LƯU HOÀNG SƠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sulfur mine; sulphur mine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫黄山 (いおうやま) — sulfur mine; sulphur mine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict