Kaori Dict

潔しとしない

いさぎよしとしない

isagiyoshitoshinai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.find it against one's conscience (to do); too proud (to do)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soldier disdained shooting an unarmed enemy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潔しとしない (いさぎよしとしない) — find it against one's conscience (to do); too proud (to do) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict