Kaori Dict

映倫

えいりん

eirin

Âm Hán-Việt: ÁNH LUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Eirin; Film Classification and Rating Organization

    abbr. of 映画倫理機構

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映倫 (えいりん) — Eirin; Film Classification and Rating Organization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict