Kaori Dict

アンプ

anpu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bộ khuếch đại; ampe
  1. danh từ

    1.amp; ampere

  2. danh từviết tắt

    2.amplifier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I built an amplifier yesterday.

  • This is the best amplifier on the market.

  • My tape recorder is compatible with your amplifier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アンプ — bộ khuếch đại; ampe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict