Kaori Dict

安否

あんぴ

anpi

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN PHỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.an toàn; phúc lợi
  1. danh từ

    1.safety; welfare; well-being

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am concerned for her safety.

  • I'm anxious about his safety.

  • She inquired after him.

  • They asked after my father.

  • I asked after him.

  • I'm concerned with Tom's safety.

  • She asked after her friend.

  • He asked after my mother.

  • He was asking about your health.

  • I was anxious for her safety.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安否 (あんぴ) — an toàn; phúc lợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict