かがみ込む
かがみこむ
kagamikomu
Cách viết khác: 屈み込む・屈みこむ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ
1.to lean over; to lean in
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- まっすぐにすわり、かいばおけをつつく動物のように皿の上にかがみこまない。
He sits upright, not crouched over his plate like an animal at a feeding trough.