嵩にかかる
かさにかかる
kasanikakaru
Cách viết khác: 嵩に懸かる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana
1.to be highhanded; to be arrogant; to be overbearing
かさにかかる
kasanikakaru
Cách viết khác: 嵩に懸かる
1.to be highhanded; to be arrogant; to be overbearing