Kaori Dict

Tung

be aggravated · grow worse · grow bulky · swell

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
song1
Tiếng Hàn

be aggravated · grow worse · grow bulky · swell

Từ chứa chữ này · dễ trước

かさむkasamu

tăng lên; chất đống; tích tụ

N1
かさばるkasabaru

cồng kềnh; to lớn; nặng nề

N1
みずかさmizukasa

envolume of water (in a river, pond, flood, etc.)

としかさtoshikasaNIÊN TUNG

ensenior; older; elderly

ねがさかぶnegasakabu

enhigh-priced stocks; blue-chip shares

かさあげkasaage

enraising (an embankment, levee, etc.) · increasing (a budget, fees, etc.); raising; inflating (figures); padding (an expense account, bill, etc.)

かさだかkasadaka

enbulky; unwieldy · haughty; high-handed

ねがさnegasa

enhigh price

かさにかかるkasanikakaru

ento be highhanded; to be arrogant; to be overbearing

しゃっきんがかさむshakkingakasamu

ento get deeper in debt; to pile up debts

すうこうsuukouTUNG CAO

enlofty (of a mountain); tall

にがさみnigasami

englut; overstock

かさkasaTUNG

enbulk; volume; quantity

こうじるkoujiru

ento grow in intensity; to be aggravated; to get worse; to develop

かさにきるkasanikiru

ento wear the mantle of (borrowed) authority and misuse it

こうずるkouzuru

ento grow in intensity; to be aggravated; to get worse; to develop

かさだかいkasadakai

enbulky; unwieldy · haughty; high-handed

きがさkigasaKHÍ TUNG

enhaving a competitive spirit

かさみつどkasamitsudoTUNG MẬT ĐỘ

enbulk density

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵩 (Tung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict