Kaori Dict

かさ

kasa

Âm Hán-Việt: TUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bulk; volume; quantity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Attention is focussed on the potential for growth of the personal and industrial use garbage compactor market in relation to trends in law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵩 (かさ) — bulk; volume; quantity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict