Kaori Dict

かさ

kasa

N5

Âm Hán-Việt: TẢN

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.tán
  1. danh từ

    1.umbrella; parasol

  2. danh từ

    2.something shaped like an umbrella or a conical hat; shade (of a lamp); mushroom cap; pileus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ lấy cái ô này.

    I'll take this umbrella.

  • Tom gập ô lại.

    Tom folded up his umbrella.

  • Đây có phải là ô của Tom không?

    Is this Tom's umbrella?

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

  • Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ.

    Women like colorful umbrellas.

  • Để đề phòng thì bạn có thể mang ô theo.

    Just to be on the safe side, why don't you take an umbrella with you?

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

  • Đừng quên mang theo ô.

    Don't forget to take an umbrella.

  • Tom để quên ô trên xe buýt.

    Tom left his umbrella on the bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傘 (かさ) — tán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict