Kaori Dict

かさ

kasa

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠP

Nghĩa

  1. 1.nón lá; nón côn; mũ che nắng
  1. danh từ

    1.conical hat (East-Asian style); coolie hat

  2. danh từ

    2.something shaped like a conical hat or an umbrella; shade (of a lamp); mushroom cap; pileus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cap cloud above Mt. Fuji is said to be a good omen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笠 (かさ) — nón lá; nón côn; mũ che nắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict