Kaori Dict

笠に着る

かさにきる

kasanikiru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to wear the mantle of (borrowed) authority and misuse it

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笠に着る (かさにきる) — to wear the mantle of (borrowed) authority and misuse it | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict