Kaori Dict

鹿の子

かのこ

kanoko

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.cloth dyed in a dappled pattern

  2. danh từviết tắt

    2.pattern of white spots; dapples

  3. danh từviết tắt

    3.mochi containing red bean paste

  4. danh từcổ

    4.fawn

    original meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹿の子 (かのこ) — cloth dyed in a dappled pattern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict