斬りかかる
きりかかる
kirikakaru
Cách viết khác: 切りかかる・斬り掛かる・切り掛かる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to assault with a sword; to stab at; to slash at
きりかかる
kirikakaru
Cách viết khác: 切りかかる・斬り掛かる・切り掛かる
1.to assault with a sword; to stab at; to slash at