Kaori Dict

光来

こうらい

kourai

Âm Hán-Việt: QUANG LAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your visit; your presence

    usu. as ご光来 in letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光来 (こうらい) — your visit; your presence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict