子豚
こぶた
kobuta
Âm Hán-Việt: TỬ ĐỒN
Cách viết khác: 仔豚 · Cách đọc khác: コブタ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.piglet
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 神が愛する人には飼い犬から子豚が生まれる。
Whom God loves, his bitch brings forth pigs.
こぶた
kobuta
Âm Hán-Việt: TỬ ĐỒN
Cách viết khác: 仔豚 · Cách đọc khác: コブタ
1.piglet
Whom God loves, his bitch brings forth pigs.