Kaori Dict

エコー

ekoo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiếng vang; âm vang; siêu âm; dò xét
  1. danh từ

    1.echo

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.echo

  3. danh từviết tắtmedicine

    3.ultrasound (scan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エコー — tiếng vang; âm vang; siêu âm; dò xét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict