學
日本語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
日本語
Kaori Dict · JLPT N5 → N1
ホーム
Trang chủ
コース
Khoá học JLPT
辞書
Tra từ
漢字
Kanji
かな
Bảng chữ cái
学習の道
Lộ trình
翻訳
Dịch trực tiếp
マイページ
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tiếng Nhật
/
Tra từ
エコー
ekoo
thông dụng
意味
Nghĩa
1.
tiếng vang; âm vang; siêu âm; dò xét
danh từ
1.
echo
danh từ
danh từ + する
tha động từ
computing
2.
echo
danh từ
viết tắt
medicine
3.
ultrasound (scan)
Trang chủ
Khoá học
Tra từ
Kanji
Kana
エコー — tiếng vang; âm vang; siêu âm; dò xét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict