Kaori Dict

回向

えこう

ekou

Âm Hán-Việt: HỒI HƯỚNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.memorial service; prayers for the repose of the soul

  2. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    2.transfer of merit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回向 (えこう) — memorial service; prayers for the repose of the soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict