Kaori Dict

取材班

しゅざいはん

shuzaihan

Âm Hán-Việt: THỦ TÀI BAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.team of reporters; news crew

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取材班 (しゅざいはん) — team of reporters; news crew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict