Kaori Dict

柔毛

じゅうもう

juumou

Âm Hán-Việt: NHU MAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soft hair; downy hair; fur

  2. danh từanatomy

    2.(intestinal) villus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The moss is a delicate green fur on fallen logs and rocks, I say to myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔毛 (じゅうもう) — soft hair; downy hair; fur | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict