Kaori Dict

醇乎

じゅんこ

junko

Âm Hán-Việt: THUẦN HỒ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.pure; sheer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Junko still depends on her parents for her living expenses.

  • Father scolded Junko for coming home so late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醇乎 (じゅんこ) — pure; sheer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict