Kaori Dict

揃って

そろって

sorotte

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.all together; in a body; en masse; all alike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The whole family is out for a walk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揃って (そろって) — all together; in a body; en masse; all alike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict