Kaori Dict

踏鞴

たたら

tatara

Âm Hán-Việt: ĐẠP BỊ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.foot-operated bellows; foot bellows

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.traditional Japanese clay furnace for smelting iron (operated with large foot bellows); Tatara furnace

    also written 鑪

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏鞴 (たたら) — foot-operated bellows; foot bellows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict