Kaori Dict

鈍らす

にぶらす

niburasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to blunt; to dull; to weaken

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can we check the rapid spread of the 'flu?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈍らす (にぶらす) — to blunt; to dull; to weaken | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict