Kaori Dict

述べ立てる

のべたてる

nobetateru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to relate at great length; to dwell eloquently (on)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The party leader rattled on at great length about future policies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

述べ立てる (のべたてる) — to relate at great length; to dwell eloquently (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict