Kaori Dict

肺病病み

はいびょうやみ

haibyouyami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.tuberculosis patient; person with a lung disease

  2. danh từhiếm

    2.suffering from lung disease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肺病病み (はいびょうやみ) — tuberculosis patient; person with a lung disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict