Kaori Dict

初巳

はつみ

hatsumi

Âm Hán-Việt: SƠ TỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first Serpent day of the year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初巳 (はつみ) — first Serpent day of the year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict