Kaori Dict

婆や

ばあや

baaya

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanathân mật

    1.elderly housekeeper; elderly maid

    also vocative

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.wet nurse; nanny

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婆や (ばあや) — elderly housekeeper; elderly maid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict