Kaori Dict

膝を交えて

ひざをまじえて

hizawomajiete

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.intimately; sitting knee to knee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膝を交えて (ひざをまじえて) — intimately; sitting knee to knee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict