Kaori Dict

梵唄

ぼんばい

bonbai

Âm Hán-Việt: PHẠN BỐI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.song praising the virtues of the Buddha

  2. danh từBuddhism

    2.chanting of Buddhist hymns

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梵唄 (ぼんばい) — song praising the virtues of the Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict