Kaori Dict

瞬く間に

またたくまに

matatakumani

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.in the twinkling of an eye; in a flash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Another ten years went by quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬く間に (またたくまに) — in the twinkling of an eye; in a flash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict