Kaori Dict

豆殻

まめがら

mamegara

Âm Hán-Việt: ĐẬU XÁC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.remnants of a bean plant; beanstalks and pods; bean husk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆殻 (まめがら) — remnants of a bean plant; beanstalks and pods; bean husk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict