Kaori Dict

芽を出す

めをだす

mewodasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to sprout; to put forth buds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trees put forth young shoots all at once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芽を出す (めをだす) — to sprout; to put forth buds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict