Kaori Dict

孟子

もうし

moushi

Âm Hán-Việt: MẠNH TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Mencius (372-289 BCE); Mengzi

  2. danh từ

    2.Mencius (one of the Four Books)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孟子 (もうし) — Mencius (372-289 BCE); Mengzi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict