Kaori Dict

連チャン

レンチャン

renchan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    1.repeated events (e.g. meetings, drinking sessions); series of events; streak; straight

  2. danh từdanh từ + するtự động từmahjong

    2.dealer continuing as dealer and east after winning; dealer keep

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連チャン (レンチャン) — repeated events (e.g. meetings, drinking sessions); series of events; streak; straight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict