Kaori Dict

露帝

ろてい

rotei

Âm Hán-Việt: LỘ ĐẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emperor of Russia (prior to 1917); tsar; czar; tzar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露帝 (ろてい) — emperor of Russia (prior to 1917); tsar; czar; tzar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict