Kaori Dict

分かれ

わかれ

wakare

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offshoot; branch; fork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wish I knew who Tom was.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分かれ (わかれ) — offshoot; branch; fork | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict