Kaori Dict

坪量

つぼりょう

tsuboryou

Âm Hán-Việt: BÌNH LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từprinting

    1.paper weight (in grams per square metre); grammage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坪量 (つぼりょう) — paper weight (in grams per square metre); grammage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict