Kaori Dict

クルー

kuruu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đội ngũ; thủy thủ
  1. danh từ

    1.crew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Oxford crew appeared secure of victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クルー — đội ngũ; thủy thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict