Kaori Dict

瓜姆

グアム

guamu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUA MẪU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.Quà Mãu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Guam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you go to Hawaii or Guam?

  • Have you ever been to Guam?

  • No. I went to Guam once on my honeymoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓜姆 (グアム) — Quà Mãu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict