Kaori Dict

餅屋

もちや

mochiya

Âm Hán-Việt: BÁNH ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rice cake shop keeper; rice cake store (shop)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A specialist has his own strength.

  • Every man to his trade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餅屋 (もちや) — rice cake shop keeper; rice cake store (shop) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict