絡める
からめる
karameru
Cách viết khác: 搦める
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to entwine; to twine around; to mix together
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to coordinate (with)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to arrest
esp. 搦める
からめる
karameru
Cách viết khác: 搦める
1.to entwine; to twine around; to mix together
2.to coordinate (with)
3.to arrest
esp. 搦める