Kaori Dict

絡める

からめる

karameru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to entwine; to twine around; to mix together

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to coordinate (with)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to arrest

    esp. 搦める

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絡める (からめる) — to entwine; to twine around; to mix together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict