錐揉み
きりもみ
kirimomi
Cách đọc khác: キリモミ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana
1.tailspin; spin
- danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana
2.drilling; boring
きりもみ
kirimomi
Cách đọc khác: キリモミ
1.tailspin; spin
2.drilling; boring