Kaori Dict

等しく

ひとしく

hitoshiku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.equally; evenly; similarly; alike

  2. phó từ

    2.just as ...; as soon as ...; the moment (that) ...; immediately upon ...

    as ...と等しく

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等しく (ひとしく) — equally; evenly; similarly; alike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict