Kaori Dict

捻り

ひねり

hineri

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.twist; spin

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.ingenuity; sophistication (e.g. of writing style); taste

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.monetary offering (or gift) wrapped in paper

  4. danh từsumo

    4.twisting throw

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捻り (ひねり) — twist; spin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict