憤る
むずかる
muzukaru
Cách đọc khác: むずがる・むつかる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to fret (esp. of a young child); to be fretful; to be peevish
むずかる
muzukaru
Cách đọc khác: むずがる・むつかる
1.to fret (esp. of a young child); to be fretful; to be peevish