葉鶏頭
はげいとう
hageitou
Âm Hán-Việt: DIỆP DUẬT ĐẦU
Cách viết khác: 雁来紅 · Cách đọc khác: がんらいこう・ハゲイトウ
意味Nghĩa
- danh từ
1.Joseph's coat (Amaranthus tricolor); tampala
はげいとう
hageitou
Âm Hán-Việt: DIỆP DUẬT ĐẦU
Cách viết khác: 雁来紅 · Cách đọc khác: がんらいこう・ハゲイトウ
1.Joseph's coat (Amaranthus tricolor); tampala