Kaori Dict

咎め

とがめ

togame

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blame; censure; rebuke; reproof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you think you can get away with cheating on the exam, you've got another thing coming.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咎め (とがめ) — blame; censure; rebuke; reproof | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict