Kaori Dict

かがり火

かがりび

kagaribi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fire built in an iron basket (watch fire, fishing fire, etc.); bonfire; campfire

  2. danh từcổ

    2.brothel-keeper (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かがり火 (かがりび) — fire built in an iron basket (watch fire, fishing fire, etc.); bonfire; campfire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict