Kaori Dict

丹頂

たんちょう

tanchou

Âm Hán-Việt: ĐAN ĐỈNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.red-crowned crane (Grus japonensis); Japanese crane

  2. danh từ

    2.red-cap oranda (goldfish)

  3. danh từ

    3.Tanchō (koi variety)

  4. danh từ

    4.having a red crest or patch on the head (of a bird, fish, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹頂 (たんちょう) — red-crowned crane (Grus japonensis); Japanese crane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict